Bài 9: Giáo huấn của Đức Giê-su

Nội dung:

1- Đức Giê-su: vị Ngôn sứ

2- Đức Giê-su và các phép lạ

3- Đức Giê-su với những người tội lỗi

4- Đức Giê-su và Chúa Cha

1. Đức Giê-su: vị Ngôn sứ

* Ngôn là “Lời”; sứ là “được sai đi”. Ngôn sứ là người được sai đi để nói Lời Chúa. Trong truyền thống Cựu ước, các ngôn sứ là những người có vai trò quan trọng để cảnh báo, phản tỉnh, khiển trách và đôi khi đe dọa. Nhờ các ngôn sứ mà dân Chúa được hướng dẫn và khích lệ động viên. Nhiệm vụ chính của ngôn sứ là rao giảng Lời Chúa và chuyển tải thánh ý của Ngài.

* Đức Giê-su xuất hiện với vai trò một Ngôn sứ. Người khởi đầu cuộc sống công khai bằng lời kêu gọi: “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,15). Trong lời giảng dạy, Chúa Giê-su luôn trích dẫn Cựu ước, để chứng minh Người được Chúa Cha sai đến trần gian để kiện toàn Lề Luật Môi-sen. Chúa khẳng định: “Tôi đến không phải để bãi bỏ, nhưng để kiện toàn Lề Luật” (Mt 5,17). Dù tiếp nối giáo huấn của Cựu ước, cách thức giảng dạy của Chúa Giê-su lại vượt xa các ngôn sứ. Thánh Mác-cô viết: “Thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người, vì Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền” (Mc 1,22). Dân chúng dễ dàng nhận ra Đức Giê-su là Đấng Thiên sai.

* Giáo huấn của Chúa Giê-su mang nội dung chính là lời mời gọi nhận ra tình thương của Chúa. Thiên Chúa là Cha. Ngài yêu mọi người, vì “Người cho mặt trời của Người mọc lên soi sáng kẻ xấu cũng như người tốt, và cho mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất chính” (Mt 5,45). Khởi đi từ tình yêu thương vô bờ bến của Chúa Cha, Chúa Giê-su kêu gọi con người hãy yêu thương nhau, vì tất cả đều là con cái của Cha trên trời. Tính ưu việt trong lời giáo huấn của Chúa Giê-su là lời mời gọi tha thứ và cầu nguyện cho cả kẻ thù. Như thế, khi con người thực thi giáo huấn của Chúa Giê-su, thì thế giới sẽ an bình, và niềm mơ ước ngàn đời của con người sẽ thành hiện thực.

* Khi rao giảng, Chúa Giê-su lên án thói giả hình và vụ hình thức của một số người Do Thái, nhất là các luật sĩ và biệt phái. Người mời gọi, hãy thực hành đức tin trong tinh thần và chân lý.

2. Đức Giê-su và các phép lạ

* Phép lạ là một việc xảy ra, không theo quy luật thông thường và hoàn toàn vượt xa kinh nghiệm của con người. Các phép lạ phản ánh quyền năng của Thiên Chúa ban cho một người nào đó. Trong Cựu ước, Chúa cho một số ngôn sứ làm được phép lạ, ví dụ ngôn sứ Ê-li-a, ngôn sứ Ê-li-sê.

* Phúc Âm kể lại rất nhiều phép lạ Chúa Giê-su đã làm. Qua những phép lạ, Chúa Giê-su chứng minh quyền năng Thiên Chúa của Người, khẳng định Người là Đấng được Chúa Cha sai đến. Những phép lạ cũng chứng minh những gì các ngôn sứ đã loan báo trước đây, nay đã thành hiện thực. Phép lạ được thực hiện bởi Chúa Giê-su không giống như các phép lạ do các ngôn sứ Cựu ước, vì các ngôn sứ lãnh nhận quyền này từ Thiên Chúa. Còn Chúa Giê-su là Thiên Chúa quyền năng, nên Người có thể làm phép lạ bất kỳ lúc nào và nơi nào. Những phép lạ Chúa Giê-su đã làm như biến nước thành rượu, chữa lành bệnh nhân, trừ quỷ, làm cho người chết sống lại…. Nhờ những phép lạ, mà lời giáo huấn của Chúa Giê-su có uy lực. Khi chứng kiến Chúa làm cho người thanh niên đã chết được sống lại, dân chúng tung hô: “Một vị ngôn sứ vĩ đại đã xuất hiện giữa chúng ta, và Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người” (Lc 7,16). Khi chứng kiến Chúa trừ quỷ, dân chúng ngạc nhiên và hỏi nhau: “Thế này nghĩa là gì? Giáo lý thì mới mẻ, người dạy lại có uy quyền. Ông ấy ra lệnh cho các thần ô uế và chúng phải tuân lệnh” (Mc 1,27).

* Những phép lạ của Chúa Giê-su vừa cứu giúp những người nghèo khổ, vừa minh chứng quyền năng thiên linh của Người. Theo thánh Gio-an, tác giả của Phúc Âm thứ tư, thì những phép lạ (tác giả gọi là dấu lạ) lại mang những thông điệp đặc biệt, với nội dung giới thiệu dung mạo Đức Giê-su ở nhiều khía cạnh khác nhau, đồng thời mời gọi con người tin vào Chúa Giê-su và thực hiện những thông điệp ấy. Ví dụ khi tác giả kể lại việc Chúa Giê-su làm cho người mù bẩm sinh được sáng mắt, là ông muốn chứng minh: Đức Giê-su là ánh sáng thế gian. Người đến để mở trí tuệ cho con người, đẩy lui tối tăm và đưa con người tới ánh sáng của nhận thức, nhờ đó họ được gặp gỡ Chúa và nhận ra mọi người đều là anh em để sống tình huynh đệ.

* Chúa Giê-su không làm phép lạ để tạo ấn tượng hoặc để đáp lại những thách thức. Người chỉ làm phép lạ để chữa lành con người, giúp họ tin vào Người là Đấng Thiên sai. Đôi lần người Do Thái thách thức Chúa làm một dấu lạ từ trời, nhưng Người không làm (x. Lc 11,16). Trong hoang địa, ma quỷ cũng thách thức Chúa, nhưng Chúa không đáp lại lời thách thức đó.

3. Đức Giê-su với những người tội lỗi

* Trong lời giáo huấn, Đức Giê-su luôn khẳng định: Người đến trần gian để mang cho con người tình thương của Chúa Cha. Người đến để tha thứ chứ không phải để kết án.

* Trong đời sống và khi thực thi sứ mạng loan báo Tin Mừng, Đức Giê-su luôn thể hiện dung mạo bao dung của Thiên Chúa. Không ai bị Người bỏ rơi và loại trừ, kể cả những người bị coi là tội lỗi theo quan niệm đương thời, đó là những cô gái điếm, những người thu thuế.

* Cách ứng xử của Chúa đã gây sốc nơi những người biệt phái, là những người tự coi là hoàn hảo thời đó. Họ phê phán Chúa Giê-su là thân cận và gặp gỡ những người tội lỗi. Trước thái độ này, Chúa Giê-su đã khẳng định: “Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất” (Lc 19,10).

4. Đức Giê-su và Chúa Cha

* Đức Giê-su nhiều lần khẳng định: Người được Chúa Cha sai đến trần gian, và sứ mệnh của Người là thực hiện ý của Chúa Cha. Người khẳng định với ông Ni-cô-đê-mô: “Thiên Chúa yêu thế gian, đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời” (Ga 3,16).

* Chúa Giê-su luôn làm theo ý Chúa Cha, đến nỗi lương thực của Người là làm theo ý Chúa Cha (x. Ga 4,34). Những khó khăn thử thách và chống đối không thể cản bước đường truyền giáo của Người. Trong khi các môn đệ muốn có thời gian nghỉ ngơi, thì Người nói với các ông: “Chúng ta hãy đi nơi khác, đến các làng xã chung quanh, để Thày còn rao giảng ở đó nữa, vì Thầy ra đi cốt để làm việc đó” (Mc 1,38).

* Cuộc khổ hình thập giá là bằng chứng cao cả nhất về sự tuân phục của Chúa Giê-su đối với Chúa Cha. Vào những giây phút cuối đời dương thế, Chúa Giê-su còn thều thào: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha” (Lc 23,46). Thập giá cũng là minh chứng về tình yêu thương cao cả của Thiên Chúa đối với loài người. Thánh Gio-an đã diễn tả tình yêu thương này: “Người yêu thương họ (các môn đệ) đến cùng” (Ga 13,1).

Kết luận:

1- Các Phúc Âm đều trình bày Đức Giê-su như một vị ngôn sứ, tức là người rao giảng lời Chúa. Tuy vậy, phong cách giảng dạy của Chúa vượt xa các ngôn sứ của truyền thống Cựu ước, vì Người giảng dạy như Đấng có uy quyền và có những phép lạ kèm theo.

2- Qua các phép lạ, Chúa Giê-su muốn khẳng định quyền năng Thiên Chúa của Người, và tình yêu thương vô biên của Ngài, Đấng luôn thương xót và bênh vực những người đau khổ và bệnh tật. Những phép lạ này cũng chứng minh thời thiên sai các ngôn sứ loan báo xưa kia, nay đã được thực hiện. Chúa Giê-su đã khai mở thời thiên sai và tuyên bố: “Nước Trời đã đến gần”.

3- Giáo huấn của Cựu ước luôn khẳng định: Thiên Chúa là Đấng nhân hậu, chậm bất bình và hết sức khoan dung. Đức Giê-su là dung mạo của lòng Chúa thương xót. Nói cách khác, những lời giảng dạy và cử chỉ của Người đã diễn tả cụ thể và sống động lòng thương xót của Chúa Cha.

4- Trọn vẹn cuộc đời của Chúa Giê-su là thi hành ý muốn của Chúa Cha. Người muốn cho chúng ta cũng luôn nhận ra ý Chúa Cha và làm cho ý Chúa Cha được thực hiện. Vì vậy Người dạy chúng ta hãy cầu nguyện: “Xin cho ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời!”.

Đức TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

Nguồn: tonggiaophanhanoi.org